Advertising – Quảng cáo
Auction-type pricing – Định giá trên cơ sở đấu giá
Benefit – Lợi ích
Brand acceptability – Sự chấp nhận đối với một thương hiệu
Brand awareness – Sự nhận biết về thương hiệu
Brand equity – Giá trị (tài chính) của thương hiệu
Brand identities – Bộ nhận diện thương hiệu
Brand loyalty – Sự trung thành với thương hiệu
Brand mark – Dấu hiệu của thương hiệu
Brand name – Tên nhãn hàng/tên thương hiệu
Brand personality – Cá tính của thương hiệu (nhân cách hóa: năng động, hào hiệp, lịch lãm, xinh đẹp, gần gủi…)
Brand preference – Những điều ưa thích về thương hiệu
Break-even analysis – Phân tích hoà vốn
Break-even point – Điểm hoà vốn
Buyer – Người mua
By-product pricing – Định giá bằng sản phẩm
Captive-product pricing – Định giá sản phẩm bắt buộc
Cash discount – Giảm giá vì trả tiền mặt
Cash rebate – Chiết khấu tiền mặt
Channel level – Cấp kênh
Commercial : phim quảng cáo
Advertisement (n): quảng cáo
Billboard (n): bảng quảng cáo lớn
Poster: áp phích quảng cáo
Campaign (n): chiến dịch quảng cáo
Slogan (n): câu khẩu hiệu
Copy-writer (n): người viết quảng cáo
Word-of-mouth (n): truyền miệng
Viral marketing (n): hình thức quảng cáo sử dụng social networks/ Internet để tạo hiệu ứng word-of-mouth.
Launch (n, v): Khai trương/ giới thiệu. Ex: the launch of a viral marketing campaign.
Eye-catching (adj): bắt mắt


Post a Comment